current intelligence

Học thuật
Thân thiện
current intelligence

Current intelligence helps the commander make a rapid decision.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Thông tin tình báo cập nhật, thông tin tình báo thời sự: Chỉ các thông tin, dữ liệu tình báo thuộc mọi loại hình dạng thức liên quan trực tiếp, mang tính thời sự ngay lập tức. Loại thông tin này thường được phổ biến, phân phối ngay lập tức không sự chậm trễ để đánh giá hoặc diễn giải chuyên sâu, nhằm phục vụ cho việc ra quyết định hoặc nhận thức tình hình kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general requested a briefing on the current intelligence regarding enemy troop movements. (Vị tướng yêu cầu một bản báo cáo tóm tắt về thông tin tình báo cập nhật liên quan đến sự di chuyển của quân địch.)
    • Analysts work around the clock to provide current intelligence to policymakers. (Các nhà phân tích làm việc suốt ngày đêm để cung cấp thông tin tình báo thời sự cho các nhà hoạch định chính sách.)
    • This report contains current intelligence that requires immediate attention. (Báo cáo này chứa đựng thông tin tình báo cập nhật đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disseminate current intelligence": phổ biến/thông tin tình báo cập nhật.

    • The agency's primary role is to collect and disseminate current intelligence. (Vai trò chính của cơ quan thu thập phổ biến thông tin tình báo cập nhật.)
  • "a feed of current intelligence": luồng thông tin tình báo cập nhật.

    • The command center has a live feed of current intelligence from the region. (Trung tâm chỉ huy một luồng thông tin tình báo cập nhật trực tiếp từ khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence (n): tình báo, thông tin tình báo (nghĩa rộng hơn).
  • Raw intelligence (n): thông tin tình báo thô, chưa qua xử lý.
  • Finished intelligence (n): thông tin tình báo đã qua xử lý/đánh giá.
Từ đồng nghĩa
  • Live intelligence: thông tin tình báo trực tiếp/sống.
  • Immediate intelligence: thông tin tình báo tức thời.
  • Real-time intelligence: thông tin tình báo thời gian thực.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "Current intelligence" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực an ninh, quốc phòng, ngoại giao chính sách. nhấn mạnh vào tính chất thời sự, cấp bách chưa qua đánh giá chi tiết, khác với các loại thông tin tình báo tổng hợp hay chiến lược (strategic intelligence) đòi hỏi phân tích lâu dài.
  • Trong ngữ cảnh thông thường hoặc công nghệ, người ta có thể dùng "current information" (thông tin hiện tại) thay vì "current intelligence".
current intelligence

Current intelligence helps the commander make a rapid decision.

Noun
  1. trí thông minh hiện thời